Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất để bảo vệ môi trường và đảm bảo hoạt động sản xuất bền vững. Trong bối cảnh công nghiệp hóa ngày càng phát triển, lượng nước thải phát sinh từ các nhà máy, xí nghiệp ngày một tăng, kéo theo nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng nếu không được kiểm soát đúng cách. Hiểu rõ quy trình, công nghệ cũng như những yêu cầu trong việc xử lý nước thải sẽ giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật, vừa nâng cao hình ảnh và hiệu quả sản xuất.
1. Nước thải nhà máy xí nghiệp gồm loại hình gì?
Các loại nước thải phát sinh trong hoạt động công nghiệp rất đa dạng và đến từ nhiều công đoạn khác nhau. Mỗi nhóm nước thải đều có đặc điểm riêng, từ đó đòi hỏi phương pháp quản lý phù hợp.
- Nước thải từ quá trình sản xuất: Loại nước thải này chứa nhiều hóa chất công nghiệp, dầu mỡ và kim loại nặng. Chúng thường phát sinh tại các nhà máy, xưởng sản xuất hoặc cơ sở công nghiệp quy mô lớn.
- Nước thải từ hệ thống làm mát: Đây là nước thải có thể mang nhiệt độ cao hoặc chứa hóa chất làm mát. Việc kiểm soát chúng giúp đảm bảo hiệu quả Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp toàn diện hơn.
- Nước thải từ hoạt động rửa và làm sạch: Khi rửa máy móc hoặc vệ sinh khu vực sản xuất, nước thải có thể chứa dầu mỡ, chất rắn và các hóa chất. Đây là loại nước thải xuất hiện thường xuyên trong môi trường công nghiệp.
- Nước thải từ các công đoạn xử lý và sản xuất; Nhóm nước thải này phát sinh từ xử lý nước đầu vào, sản xuất hóa chất hay chế biến thực phẩm. Chúng thường phức tạp và đòi hỏi quy trình Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp phù hợp để đảm bảo an toàn.
- Nước thải từ hoạt động chế biến; Phần lớn phát sinh trong chế biến thực phẩm hoặc đồ uống, chứa nhiều chất hữu cơ và phụ phẩm. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng có thể gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng.

Nước thải phát sinh trong hoạt động công nghiệp rất đa dạng và đến từ nhiều công đoạn khác nhau
2. Cập nhật quy chuẩn xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp mới nhất hiện nay
Từ ngày 01/09/2025, quy định mới ban hành mang tên QCVN 40:2025/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp có hiệu lực thay thế nhiều quy chuẩn trước đây. Theo đó:
- Giá trị giới hạn cho các thông số ô nhiễm như COD (hoặc TOC), BOD, TSS… được quy định rõ hơn và chặt chẽ hơn theo lưu lượng xả thải.
- Phân vùng xả thải được phân thành ba loại A, B và C, tùy theo chức năng và chất lượng nguồn tiếp nhận để áp dụng ngưỡng ô nhiễm phù hợp.
- Trách nhiệm quan trắc và phân tích mẫu nước thải thực hiện bởi tổ chức có giấy chứng nhận theo quy định, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống giám sát liên tục.
- Trong trường hợp phát sinh thông số ô nhiễm mới hoặc vượt ngưỡng cho phép, chủ cơ sở xả thải phải kiểm soát bổ sung theo quy định của quy chuẩn.
- Quy chuẩn này áp dụng cho nhiều loại hình công nghiệp nhưng không áp dụng cho nước thải sinh hoạt, chăn nuôi hoặc khai thác dầu khí ngoài khơi.
- Việc tuân thủ Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp theo tiêu chuẩn mới này là điều tối quan trọng để vừa đảm bảo hoạt động sản xuất bền vững, vừa tuân thủ quy định môi trường hiện hành.
3. Các phương pháp Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp cho doanh nghiệp
Trong quá trình vận hành, mỗi nhà máy đều cần lựa chọn phương pháp xử lý nước thải phù hợp với đặc thù sản xuất. Dưới đây là các nhóm phương pháp phổ biến được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Các phương pháp xử lý nước thải phù hợp với đặc thù sản xuất của doanh nghiệp
3.1 Phương pháp cơ học
Phương pháp này tập trung loại bỏ các chất lơ lửng và hạt bẩn thông qua lắng, lọc hoặc chắn rác. Nhờ vậy, các tạp chất lớn được tách ra trước khi bước vào các công đoạn xử lý tiếp theo. Đây là bước tiền xử lý hiệu quả, giúp giảm tải cho toàn bộ hệ thống.
3.2 Phương pháp hóa học
Phương pháp hóa học sử dụng chất trung hòa, chất keo tụ và tạo bông để tạo kết tủa và loại bỏ các hợp chất độc hại. Đây là một trong những bước quan trọng trong quy trình Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với nguồn thải có hàm lượng hữu cơ hoặc kim loại nặng cao.
3.3 Phương pháp sinh học
Phương pháp này tận dụng hoạt động của vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ thành sản phẩm an toàn hơn. Các hệ thống như bể aerotank, UASB hay MBR thường được dùng cho mục đích này. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí và mang tính bền vững cao.
3.4 Phương pháp hóa lý
Phương pháp hóa lý là sự kết hợp giữa xử lý cơ học và hóa học để loại bỏ tối đa tạp chất. Trong nhiều trường hợp, đây là nhóm kỹ thuật hỗ trợ quan trọng trong Xử lý nước thải nhà máy xí nghiệp. Các công nghệ như oxy hóa nâng cao, tuyển nổi hay hấp phụ thường được sử dụng.
3.5 Phương pháp điện hóa
Phương pháp điện hóa dùng điện cực và điện áp để kết tủa hoặc tách các ion kim loại cũng như chất hữu cơ. Nhờ khả năng xử lý sâu, phương pháp này thích hợp cho nguồn thải yêu cầu chất lượng đầu ra cao. Đây là lựa chọn hiệu quả cho các ngành công nghiệp đặc thù.
Việc áp dụng đúng phương pháp xử lý nước thải không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định pháp luật mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín thương hiệu. Tùy vào đặc thù sản xuất và mức độ ô nhiễm, mỗi nhà máy có thể lựa chọn hoặc kết hợp nhiều công nghệ để đạt hiệu quả tối ưu. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn có thêm góc nhìn rõ ràng hơn và đưa ra giải pháp phù hợp cho hệ thống xử lý nước thải của doanh nghiệp mình.
Tín Phát là đơn vị uy tín trong thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy – xí nghiệp ở nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất, gỗ, chăn nuôi hay dược phẩm. Chúng tôi xây dựng giải pháp dựa trên đặc tính nước thải thực tế, lựa chọn công nghệ phù hợp như AAO, MBR, SBR, MBBR hay kỵ khí UASB để đảm bảo nước đầu ra đạt chuẩn QCVN. Quy trình thiết kế tối ưu, thi công trọn gói và hỗ trợ vận hành – bảo trì giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, hạn chế rủi ro vượt chuẩn và đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý về môi trường.